Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2022
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài An Giang (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — An Giang — năm 2022 (52 kỳ, tới 29/12/2022).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9.6% | 10/11/2022 |
| 1 | 7 | 13.5% | 01/12/2022 |
| 2ra nhiều | 8 | 15.4% | 08/12/2022 |
| 3 | 5 | 9.6% | 29/12/2022 |
| 4 | 6 | 11.5% | 29/09/2022 |
| 5 | 5 | 9.6% | 03/11/2022 |
| 6 | 4 | 7.7% | 20/10/2022 |
| 7 | 5 | 9.6% | 22/12/2022 |
| 8ra ít | 3 | 5.8% | 15/12/2022 |
| 9 | 4 | 7.7% | 24/11/2022 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
567616
01/09/2022
Tổng: 7
|
· | · |
916101
01/12/2022
Tổng: 1
|
| 2 | · | · | · | · | · |
722150
02/06/2022
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 3 | · |
546159
03/02/2022
Tổng: 4
|
879328
03/03/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
284450
03/11/2022
Tổng: 5
|
· |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · |
055974
04/08/2022
Tổng: 1
|
· | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · |
954164
05/05/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 6 |
516610
06/01/2022
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
651648
06/10/2022
Tổng: 2
|
· | · |
| 7 | · | · | · |
649311
07/04/2022
Tổng: 2
|
· | · |
613870
07/07/2022
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · |
567327
08/09/2022
Tổng: 9
|
· | · |
895684
08/12/2022
Tổng: 2
|
| 9 | · | · | · | · | · |
184266
09/06/2022
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · |
| 10 | · |
625778
10/02/2022
Tổng: 5
|
160820
10/03/2022
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
009646
10/11/2022
Tổng: 0
|
· |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · |
842968
11/08/2022
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · |
233451
12/05/2022
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 13 |
309921
13/01/2022
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
750091
13/10/2022
Tổng: 0
|
· | · |
| 14 | · | · | · |
193502
14/04/2022
Tổng: 2
|
· | · |
547068
14/07/2022
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · |
194497
15/09/2022
Tổng: 6
|
· | · |
336226
15/12/2022
Tổng: 8
|
| 16 | · | · | · | · | · |
547503
16/06/2022
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 17 | · |
100221
17/02/2022
Tổng: 3
|
719740
17/03/2022
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
602856
17/11/2022
Tổng: 1
|
· |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · |
073974
18/08/2022
Tổng: 1
|
· | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · |
483760
19/05/2022
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 20 |
783134
20/01/2022
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
924751
20/10/2022
Tổng: 6
|
· | · |
| 21 | · | · | · |
592307
21/04/2022
Tổng: 7
|
· | · |
598485
21/07/2022
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · |
700495
22/09/2022
Tổng: 4
|
· | · |
457607
22/12/2022
Tổng: 7
|
| 23 | · | · | · | · | · |
736062
23/06/2022
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 24 | · |
775305
24/02/2022
Tổng: 5
|
499466
24/03/2022
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
237945
24/11/2022
Tổng: 9
|
· |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · |
125627
25/08/2022
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · |
337827
26/05/2022
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 27 |
024550
27/01/2022
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
643871
27/10/2022
Tổng: 8
|
· | · |
| 28 | · | · | · |
429901
28/04/2022
Tổng: 1
|
· | · |
728448
28/07/2022
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · |
519095
29/09/2022
Tổng: 4
|
· | · |
864003
29/12/2022
Tổng: 3
|
| 30 | · | · | · | · | · |
796373
30/06/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 31 | · | · |
431838
31/03/2022
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
