Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài An Giang năm 2008

Đài: An Giang Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt An Giang năm 2008 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 55 về nhiều nhất (3 lần); đầu 5 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 5 về dày nhất trong các đuôi (13 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay76388886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay19095954đài không quayđài không quay
369829291đài không quayđài không quay60886864đài không quayđài không quay07963639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47146460đài không quayđài không quay12405055
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay20775752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quay98959594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay27665651đài không quay
7đài không quay199352527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay44115156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34342426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39633336đài không quayđài không quay
1077310101đài không quayđài không quay68655550đài không quayđài không quay62969695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay73701011đài không quayđài không quay35215156
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70852527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quay10377774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34382820đài không quay
14đài không quay764302022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay12355550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay18523235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay37413134đài không quayđài không quay
1776405055đài không quayđài không quay03210101đài không quayđài không quay27208088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay74387875đài không quayđài không quay88735358
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99946460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quay05753538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay79963639đài không quay
21đài không quay77855550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08825257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay74621213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34951516đài không quayđài không quay
2426821213đài không quayđài không quay05460606đài không quayđài không quay41188886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08312123đài không quayđài không quay75637370
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay22608088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quay49809099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay37253538đài không quay
28đài không quay42125257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53204044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay73743437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay00484842đài không quayđài không quay
31124131314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay61250505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
55 3 14/08/2008
05 2 04/12/2008
08 2 17/07/2008
10 2 17/04/2008
15 2 11/12/2008
21 2 22/05/2008
25 2 21/08/2008
46 2 04/09/2008
52 2 12/06/2008
53 2 27/11/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
03 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
11 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về
19 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 8 04/12/2008
1 6 11/12/2008
2 6 21/08/2008
3 4 25/12/2008
4 4 04/09/2008
5 10 27/11/2008
6 5 20/11/2008
7 2 05/06/2008
8 6 13/11/2008
9 1 02/10/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 31/07/2008
1 5 23/10/2008
2 6 13/11/2008
3 8 27/11/2008
4 2 30/10/2008
5 13 18/12/2008
6 3 04/09/2008
7 3 25/12/2008
8 4 24/07/2008
9 4 10/07/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 25/12/2008
1 5 06/11/2008
2 3 30/10/2008
3 3 25/09/2008
4 7 16/10/2008
5 6 04/12/2008
6 8 11/12/2008
7 5 21/08/2008
8 5 18/12/2008
9 3 20/11/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.