Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài An Giang năm 2011

Đài: An Giang Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt An Giang năm 2011 gồm toàn bộ 51 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 99 về nhiều nhất (3 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 0 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2 ít nhất chỉ 3 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay226899998đài không quayđài không quay012342426
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay108223235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quay753347471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay375774741đài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay783350505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay805493932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6967818189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay845841415đài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quay645348482đài không quayđài không quay408964640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay980427279đài không quayđài không quay967451516
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay342779796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quay963461617237743437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay518531314đài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay457171718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay193690909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13305763639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay886355550đài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quay259010101đài không quayđài không quay199295954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay994813134đài không quayđài không quay781573730
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay600185853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quay836055550966907077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay945716167đài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay592930303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay310769695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20354371718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay848677774đài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quay922083831đài không quayđài không quay938368684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay166692921đài không quayđài không quay208456561
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay540781819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quay427561617094329291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay458265651đài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay057620202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay470660606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27446530303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay092850505đài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quay625924246đài không quayđài không quay282666662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay384699998đài không quayđài không quay078518189
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay185999998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay318190909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
99 3 29/09/2011
18 2 29/12/2011
30 2 18/08/2011
50 2 27/10/2011
55 2 13/10/2011
61 2 24/02/2011
71 2 11/08/2011
90 2 12/05/2011
07 1 17/03/2011
10 1 14/04/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 1 17/03/2011
1 5 29/12/2011
2 5 08/09/2011
3 3 10/11/2011
4 5 01/12/2011
5 6 22/12/2011
6 9 24/11/2011
7 6 15/12/2011
8 3 23/06/2011
9 8 29/09/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 9 27/10/2011
1 8 08/12/2011
2 2 01/12/2011
3 7 15/12/2011
4 3 03/11/2011
5 5 24/11/2011
6 3 22/12/2011
7 4 20/10/2011
8 4 29/12/2011
9 6 29/09/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 15/12/2011
1 8 22/12/2011
2 4 25/08/2011
3 3 18/08/2011
4 5 10/11/2011
5 5 27/10/2011
6 5 08/12/2011
7 5 17/11/2011
8 5 29/09/2011
9 7 29/12/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.