Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài An Giang năm 2009

Đài: An Giang Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt An Giang năm 2009 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 53, 57 và 83 về nhiều nhất (3 lần); đầu 4 và 5 dẫn đầu tần suất (11 lượt); đuôi 3 về dày nhất trong các đuôi (11 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
136015156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay293469695đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay046938381đài không quayđài không quay67440404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay587583831đài không quayđài không quay180123235
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65248482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay19723232531263639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay660222224đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48126268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67246460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
815911112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay228284842đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay581670707đài không quayđài không quay31460606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay601243437đài không quayđài không quay135057572
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay50737370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay6925757216849493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay517144448đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay071570707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay31423235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15928345459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay443550505đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay462426268đài không quayđài không quay200283831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay108296965đài không quayđài không quay567373730
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay66606066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay4728383129615156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay305594943đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay447660606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay59381819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22064954549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay553158583đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay763966662đài không quayđài không quay81452527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay197614145đài không quayđài không quay039045459
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10453538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay9915353800966662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay330057572đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay580116167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay35567673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29333953538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay289040404đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay729859594đài không quayđài không quay00241415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay039144448

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
53 3 25/06/2009
57 3 10/12/2009
83 3 03/09/2009
15 2 19/03/2009
23 2 03/12/2009
26 2 06/08/2009
40 2 29/10/2009
44 2 31/12/2009
45 2 24/12/2009
60 2 20/08/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 1 18/06/2009
1 5 24/09/2009
2 5 03/12/2009
3 3 11/06/2009
4 11 31/12/2009
5 11 10/12/2009
6 7 01/10/2009
7 3 17/12/2009
8 5 08/10/2009
9 2 19/11/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 29/10/2009
1 3 30/07/2009
2 3 05/11/2009
3 11 17/12/2009
4 6 31/12/2009
5 4 24/12/2009
6 8 17/09/2009
7 5 10/12/2009
8 3 22/10/2009
9 3 01/10/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 17/12/2009
1 4 03/09/2009
2 8 10/12/2009
3 4 19/11/2009
4 4 05/11/2009
5 8 03/12/2009
6 5 20/08/2009
7 5 10/09/2009
8 7 31/12/2009
9 5 24/12/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.